Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cuita
01
lo lắng, khó khăn
preocupación, dificultad o aflicción que causa malestar
Các ví dụ
No quiero causarte ninguna cuita.
Tôi không muốn gây cho bạn bất kỳ cuita nào.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lo lắng, khó khăn