la cuita
cui
ˈkwi
kvi
ta
ta
ta
curitacuota

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuita"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuita
01

lo lắng, khó khăn

preocupación, dificultad o aflicción que causa malestar 
la cuita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuitas
Các ví dụ
Pasó por muchas cuitas durante la guerra. 

Anh ấy đã trải qua nhiều khốn khó trong chiến tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng