culpable
Pronunciation
/kulpˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "culpable"trong tiếng Tây Ban Nha

culpable
01

có tội

que tiene la culpa o es responsable de algo malo
culpable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más culpable
so sánh hơn
más culpable
có thể phân cấp
giống đực số ít
culpable
giống đực số nhiều
culpables
giống cái số ít
culpable
giống cái số nhiều
culpables
Các ví dụ
Todos somos culpables de errores en la vida.
Tất cả chúng ta đều có tội vì những sai lầm trong cuộc sống.
El culpable
01

người phạm tội, người có tội

persona que ha cometido un delito o falta
el culpable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
culpables
Các ví dụ
El culpable enfrentará un juicio pronto.
Kẻ có tội sẽ sớm phải đối mặt với phiên tòa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng