Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cuidador
[gender: masculine]
01
người trông trẻ, bảo mẫu
una persona que se ocupa de los niños cuando los padres no están
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuidadores
Các ví dụ
Necesito encontrar un cuidador responsable para el sábado.
Tôi cần tìm một người trông trẻ có trách nhiệm cho thứ Bảy.
02
người chăm sóc sở thú, nhân viên sở thú
una persona que trabaja en un zoológico alimentando y atendiendo a los animales
Các ví dụ
Los cuidadores limpiaron la jaula de los monos.
Những người chăm sóc đã dọn dẹp chuồng của những con khỉ.
03
người chăm sóc, người trợ giúp
una persona que ayuda a una persona mayor o dependiente en sus actividades diarias
Các ví dụ
Ser cuidador de un familiar con alzhéimer es un trabajo muy duro.
Là người chăm sóc cho người thân mắc bệnh Alzheimer là một công việc rất vất vả.



























