la escarlatina
es
es
es
car
kar
kar
la
la
la
ti
ˈti
ti
na
na
na
aguamarinaserpentinagolondrinaclementina

Định nghĩa và ý nghĩa của "escarlatina"trong tiếng Tây Ban Nha

La escarlatina
01

bệnh tinh hồng nhiệt

una enfermedad infecciosa que causa fiebre, dolor de garganta y una erupción cutánea roja 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La escarlatina es más común en niños que en adultos. 

Bệnh ban đỏ phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng