escasez
es
ˌes
es
ca
ka
ka
sez
ˈseθ
seth

Định nghĩa và ý nghĩa của "escasez"trong tiếng Tây Ban Nha

La escasez
[gender: feminine]
01

sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm

falta o insuficiencia de algo que se necesita
la escasez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La escasez de recursos naturales es un problema grave.
Sự khan hiếm tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề nghiêm trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng