la escayola
es
es
es
ca
ka
ka
yo
ˈʝo
yo
la
la
la
escarola

Định nghĩa và ý nghĩa của "escayola"trong tiếng Tây Ban Nha

La escayola
01

bó bột, băng bó thạch cao

material blanco que se usa para inmovilizar huesos rotos 
la escayola definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escayolas
Các ví dụ
Tuve que usar escayola por seis semanas. 

Tôi đã phải đeo bó bột trong sáu tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng