la escasez
es
es
es
ca
ka
ka
sez
ˈseθ
seth
rapidezadulteznitideztimidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "escasez"trong tiếng Tây Ban Nha

La escasez
01

sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm

falta o insuficiencia de algo que se necesita 
la escasez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hay una escasez de agua en muchas regiones del mundo. 

Có tình trạng khan hiếm nước ở nhiều khu vực trên thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng