la entrepierna
ent
ent
ent
re
ɾe
re
pier
ˈpjeɾ
pyer
na
na
na
mancuernalinternacisternapierna

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrepierna"trong tiếng Tây Ban Nha

La entrepierna
01

háng, bẹn

la zona del cuerpo donde se unen las piernas con el torso 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El pantalón se le rompió en la entrepierna. 

Quần của anh ấy bị rách ở đũng quần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng