Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perturbador
01
gây lo lắng, làm phiền
que causa inquietud, molestia o incomodidad emocional o mental
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más perturbador
so sánh hơn
más perturbador
có thể phân cấp
giống đực số ít
perturbador
giống đực số nhiều
perturbadores
giống cái số ít
perturbadora
giống cái số nhiều
perturbadoras
Các ví dụ
Su comportamiento perturbador preocupaba a sus padres.



























