reversible
Pronunciation
/rˌeβɛɾsˈiβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reversible"trong tiếng Tây Ban Nha

reversible
01

có thể đảo ngược, có thể hoàn nguyên

que puede volver a su estado anterior o cambiar de dirección sin daño
reversible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más reversible
so sánh hơn
más reversible
có thể phân cấp
giống đực số ít
reversible
giống đực số nhiều
reversibles
giống cái số ít
reversible
giống cái số nhiều
reversibles
Các ví dụ
El proceso de pintura es reversible antes de secar.
Quá trình sơn là có thể đảo ngược trước khi khô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng