reversible
re
re
re
ver
βeɾ
ber
sib
ˈsiβ
sib
le
le
le
disponiblesosteniblecomestibleinsufrible

Định nghĩa và ý nghĩa của "reversible"trong tiếng Tây Ban Nha

reversible
01

có thể đảo ngược, có thể hoàn nguyên

que puede volver a su estado anterior o cambiar de dirección sin daño 
reversible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más reversible
so sánh hơn
más reversible
có thể phân cấp
giống đực số ít
reversible
giống đực số nhiều
reversibles
giống cái số ít
reversible
giống cái số nhiều
reversibles
Các ví dụ
La operación es reversible si se actúa a tiempo. 

Thao tác có thể đảo ngược nếu hành động kịp thời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng