la regresión
Pronunciation
/rˌeɣɾesjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regresión"trong tiếng Tây Ban Nha

La regresión
01

sự thoái lui, sự quay lại trạng thái trước đó

acción o resultado de volver a un estado anterior, especialmente uno menos avanzado o peor
la regresión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
regresiones
Các ví dụ
Se notó una regresión en la calidad del producto.
Một sự thoái lui trong chất lượng sản phẩm đã được nhận thấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng