la modernización
mo
mo
mo
der
ðeɾ
dher
ni
ni
ni
za
θa
tha
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "modernización"trong tiếng Tây Ban Nha

La modernización
01

hiện đại hóa

acción o resultado de actualizar algo para que sea moderno o esté al día 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La empresa invirtió en la modernización de sus instalaciones. 

Công ty đã đầu tư vào việc hiện đại hóa các cơ sở của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng