el vuelco
Pronunciation
/bwˈelko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vuelco"trong tiếng Tây Ban Nha

El vuelco
01

thay đổi triệt để, bước ngoặt

cambio brusco o radical de situación, condición o perspectiva
el vuelco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vuelcos
Các ví dụ
La llegada de nuevos miembros causó un vuelco en el equipo.
Sự xuất hiện của các thành viên mới đã gây ra một bước ngoặt trong đội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng