el votante
vo
bo
bo
tan
ˈtan
tan
te
te
te
volante

Định nghĩa và ý nghĩa của "votante"trong tiếng Tây Ban Nha

El votante
01

cử tri

una persona que tiene el derecho a votar en una elección 
el votante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
votantes
Các ví dụ
Todo votante debe llevar su identificación. 

Mọi cử tri phải mang theo giấy tờ tùy thân của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng