Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
volver
[past form: volví][present form: vuelvo]
01
trở về
regresar a un lugar
Các ví dụ
Volvimos al restaurante porque nos gustó mucho.
Quay lại nhà hàng vì chúng tôi rất thích nó.
02
trở thành
cambiar y convertirse en algo diferente
Các ví dụ
Me volví más paciente con los años.
Tôi trở nên kiên nhẫn hơn theo năm tháng.



























