mutar
Pronunciation
/mutˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đột biến, biến đổi

cambiar de forma, estructura o características, especialmente en biología o genética
mutar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
muto
ngôi thứ ba số ít
muta
hiện tại phân từ
mutando
quá khứ đơn
mutó
quá khứ phân từ
mutado
Các ví dụ
Los genes pueden mutar durante la reproducción.
Các gen có thể đột biến trong quá trình sinh sản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng