sostener
sos
sos
sos
te
te
te
ner
ˈner
ner
amanecerposponerentenderconceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "sostener"trong tiếng Tây Ban Nha

sostener
01

giữ, ủng hộ

mantener algo en la mano, soportar un peso o mantener una idea o creencia 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sostengo
ngôi thứ ba số ít
sostiene
hiện tại phân từ
sosteniendo
quá khứ đơn
sostuvo
quá khứ phân từ
sostenido
Các ví dụ
Sostengo que la educación es la clave del progreso. 

Tôi khẳng định rằng giáo dục là chìa khóa của sự tiến bộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng