sostener
Pronunciation
/sˌɔstenˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sostener"trong tiếng Tây Ban Nha

sostener
01

giữ, ủng hộ

mantener algo en la mano, soportar un peso o mantener una idea o creencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sostengo
ngôi thứ ba số ít
sostiene
hiện tại phân từ
sosteniendo
quá khứ đơn
sostuvo
quá khứ phân từ
sostenido
Các ví dụ
Muchos sostienen que la ciencia y la fe pueden coexistir.
Nhiều người khẳng định rằng khoa học và đức tin có thể cùng tồn tại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng