la disyuntiva
dis
dis
dis
yun
ʝun
yoon
ti
ˈti
ti
va
ba
ba
iniciativapreventivaexclusivaalternativa

Định nghĩa và ý nghĩa của "disyuntiva"trong tiếng Tây Ban Nha

La disyuntiva
01

tình thế tiến thoái lưỡng nan, lựa chọn khó khăn

situación en la que se debe elegir entre dos o más opciones, generalmente difíciles o contrapuestas 
la disyuntiva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disyuntivas
Các ví dụ
Me enfrento a una disyuntiva entre estudiar en el extranjero o trabajar aquí. 

Tôi đối mặt với một tình thế lưỡng nan giữa việc học ở nước ngoài hoặc làm việc ở đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng