Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La suficiencia
01
sự đầy đủ, sự phù hợp
capacidad, competencia o cualidad adecuada para un propósito o función
Các ví dụ
Comprobamos la suficiencia de la evidencia presentada.
Chúng tôi đã kiểm tra tính đầy đủ của bằng chứng được trình bày.



























