la valoración
va
ba
ba
lo
lo
lo
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
validación

Định nghĩa và ý nghĩa của "valoración"trong tiếng Tây Ban Nha

La valoración
01

đánh giá, sự đánh giá

juicio, estimación o apreciación sobre algo o alguien 
la valoración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
valoraciones
Các ví dụ
La valoración del proyecto fue positiva. 

Đánh giá của dự án là tích cực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng