Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La valoración
01
đánh giá, sự đánh giá
juicio, estimación o apreciación sobre algo o alguien
Các ví dụ
Recibió una valoración favorable de sus superiores.
Anh ấy nhận được đánh giá thuận lợi từ cấp trên của mình.



























