la valoración
Pronunciation
/bˌalɔɾaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valoración"trong tiếng Tây Ban Nha

La valoración
01

đánh giá, sự đánh giá

juicio, estimación o apreciación sobre algo o alguien
la valoración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
valoraciones
Các ví dụ
Recibió una valoración favorable de sus superiores.
Anh ấy nhận được đánh giá thuận lợi từ cấp trên của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng