la temeridad
te
te
te
me
me
me
ri
ɾi
ri
dad
ˈðað
dhadh
localidadsalinidadcapacidadhumanidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "temeridad"trong tiếng Tây Ban Nha

La temeridad
01

sự liều lĩnh, sự bất cẩn

actitud de actuar sin precaución, valorando poco los riesgos 
la temeridad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Conducir a gran velocidad muestra temeridad. 

Lái xe với tốc độ cao thể hiện sự liều lĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng