la temperatura
tem
tem
tem
pe
pe
pe
ra
ɾa
ra
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
legislaturaagriculturacontracturaacupuntura

Định nghĩa và ý nghĩa của "temperatura"trong tiếng Tây Ban Nha

La temperatura
01

nhiệt độ

medida de qué tan caliente o frío  está algo 
la temperatura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
temperaturas
Các ví dụ
La temperatura hoy es muy alta. 

Nhiệt độ hôm nay rất cao.

02

nhiệt độ

grado de calor o frío presente en el ambiente exterior 
Các ví dụ
La temperatura hoy es agradable en toda la ciudad. 

Nhiệt độ hôm nay dễ chịu trên khắp thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng