Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La temperatura
01
nhiệt độ
medida de qué tan caliente o frío está algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
temperaturas
Các ví dụ
La temperatura hoy es muy alta.
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
02
nhiệt độ
grado de calor o frío presente en el ambiente exterior
Các ví dụ
La temperatura hoy es agradable en toda la ciudad.
Nhiệt độ hôm nay dễ chịu trên khắp thành phố.



























