la desgracia
desg
ˈdesg
desg
rac
ɾaθ
rath
ia
ja
ya
farmaciaeficaciaCroaciaganacia

Định nghĩa và ý nghĩa của "desgracia"trong tiếng Tây Ban Nha

La desgracia
01

bất hạnh, vận rủi

situación adversa o evento que causa sufrimiento o pérdida 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
desgracias
Các ví dụ
Perdió todo su dinero por una desgracia inesperada. 

Anh ấy mất hết tiền vì một tai họa bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng