avinagrado
a
a
a
vi
βi
bi
nag
ˈnaɣ
nagh
ra
ɾa
ra
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "avinagrado"trong tiếng Tây Ban Nha

avinagrado
01

chua, có vị chua

que tiene un sabor agrio o ácido que resulta desagradable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más avinagrado
so sánh hơn
más avinagrado
có thể phân cấp
giống đực số ít
avinagrado
giống đực số nhiều
avinagrados
giống cái số ít
avinagrada
giống cái số nhiều
avinagradas
Các ví dụ
Este yogur está avinagrado y no se puede comer. 

Sữa chua này avinagrado và không thể ăn được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng