el rugido
Pronunciation
/ruxˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rugido"trong tiếng Tây Ban Nha

El rugido
01

tiếng gầm, tiếng ầm ầm

sonido fuerte y grave producido por un máquina o fenómeno natural
el rugido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rugidos
Các ví dụ
El rugido del avión aterrizando fue ensordecedor.
Tiếng gầm của máy bay hạ cánh thật chói tai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng