Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
retumbar
01
vang dội, vọng lại
producir un sonido fuerte que se repite o se prolonga con eco
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
retumbo
ngôi thứ ba số ít
retumba
hiện tại phân từ
retumbando
quá khứ đơn
retumbó
quá khứ phân từ
retumbado
Các ví dụ
Retumbó un disparo en la montaña.
Một phát súng vang vọng trên núi.



























