retumbar
re
re
re
tum
tum
toom
bar
ˈbaɾ
bar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "retumbar"trong tiếng Tây Ban Nha

retumbar
01

vang dội, vọng lại

producir un sonido fuerte que se repite o se prolonga con eco 
retumbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
retumbo
ngôi thứ ba số ít
retumba
hiện tại phân từ
retumbando
quá khứ đơn
retumbó
quá khứ phân từ
retumbado
Các ví dụ
Los tambores retumbaban en la distancia. 

Những chiếc trống vang vọng từ xa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng