retumbar
Pronunciation
/rˌetumbˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retumbar"trong tiếng Tây Ban Nha

retumbar
01

vang dội, vọng lại

producir un sonido fuerte que se repite o se prolonga con eco
retumbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
retumbo
ngôi thứ ba số ít
retumba
hiện tại phân từ
retumbando
quá khứ đơn
retumbó
quá khứ phân từ
retumbado
Các ví dụ
Retumbó un disparo en la montaña.
Một phát súng vang vọng trên núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng