Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vislumbrar
01
nhận ra
percibir algo débilmente o apenas distinguirlo
Các ví dụ
Apenas se podía vislumbrar la carretera en la penumbra.
Con đường chỉ có thể thoáng thấy trong bóng tối mờ ảo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhận ra