visualizar
Pronunciation
/bˌiswaliθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "visualizar"trong tiếng Tây Ban Nha

visualizar
01

hình dung, tưởng tượng

formar una imagen mental de algo o representarlo gráficamente
Các ví dụ
Los niños visualizaron la historia que les leían como si fuera una película.
Những đứa trẻ hình dung câu chuyện được đọc cho chúng như thể đó là một bộ phim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng