Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
visualizar
01
hình dung, tưởng tượng
formar una imagen mental de algo o representarlo gráficamente
Các ví dụ
Los niños visualizaron la historia que les leían como si fuera una película.
Những đứa trẻ hình dung câu chuyện được đọc cho chúng như thể đó là một bộ phim.



























