visualizar
vis
bis
bis
ua
wa
va
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar
viralizar

Định nghĩa và ý nghĩa của "visualizar"trong tiếng Tây Ban Nha

visualizar
01

hình dung, tưởng tượng

formar una imagen mental de algo o representarlo gráficamente 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
visualizo
ngôi thứ ba số ít
visualiza
hiện tại phân từ
visualizando
quá khứ đơn
visualizó
quá khứ phân từ
visualizado
Các ví dụ
Cierra los ojos y trata de visualizar un lugar que te dé paz. 

Nhắm mắt lại và cố gắng hình dung một nơi mang lại cho bạn sự bình yên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng