visual
vis
ˈbis
bis
ual
wal
val
portalhostalcerealglobal

Định nghĩa và ý nghĩa của "visual"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thị giác, thị giác

relacionado con la vista o la visión 
visual definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
visual
giống đực số nhiều
visuales
giống cái số ít
visual
giống cái số nhiều
visuales
Các ví dụ
La información visual ayuda a entender mejor. 

Thông tin trực quan giúp hiểu rõ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng