Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
visual
01
thị giác, thị giác
relacionado con la vista o la visión
Các ví dụ
El arte visual incluye pinturas y esculturas.
Nghệ thuật thị giác bao gồm tranh vẽ và tượng điêu khắc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thị giác, thị giác