el contraste
Pronunciation
/kɔntɾˈaste/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contraste"trong tiếng Tây Ban Nha

El contraste
01

sự tương phản

diferencia visible entre colores, luces u objetos que permite distinguirlos mejor
el contraste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contrastes
Các ví dụ
Ajusta el contraste de la pantalla para ver mejor.
Điều chỉnh độ tương phản của màn hình để nhìn rõ hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng