Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El extraterrestre
01
người ngoài hành tinh, sinh vật ngoài trái đất
ser que viene de otro planeta o fuera de la Tierra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
extraterrestres
Các ví dụ
Los extraterrestres visitaron la Tierra según la película.
Người ngoài hành tinh đã đến thăm Trái Đất theo bộ phim.



























