el suspense
Pronunciation
/suspˈɛnse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suspense"trong tiếng Tây Ban Nha

El suspense
01

sự hồi hộp

tensión o incertidumbre que mantiene al lector o espectador expectante sobre lo que sucederá
el suspense definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La película está llena de suspense desde el principio hasta el final.
Bộ phim đầy sự hồi hộp từ đầu đến cuối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng