bordar

Định nghĩa và ý nghĩa của "bordar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thêu, trang trí bằng cách thêu

decorar una tela cosiendo hilos formando dibujos o letras
bordar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
bordo
ngôi thứ ba số ít
borda
hiện tại phân từ
bordando
quá khứ đơn
bordó
quá khứ phân từ
bordado
Các ví dụ
Están bordando un diseño tradicional.
Họ đang thêu một thiết kế truyền thống.
02

làm xuất sắc, hoàn thành xuất sắc

realizar un examen o tarea de forma excepcionalmente buena, obteniendo la máxima calificación
Các ví dụ
Con esa nota, definitivamente bordaste el proyecto.
Với điểm số đó, bạn chắc chắn đã thêu dệt dự án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng