el vandalismo
van
ban
ban
da
da
da
lis
ˈlis
lis
mo
mo
mo
derechismoterrorismoglobalismoconsumismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "vandalismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El vandalismo
01

hành vi phá hoại

daños intencionales a bienes públicos o privados 
el vandalismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El vandalismo daña la imagen de la ciudad. 

Hành vi phá hoại làm tổn hại đến hình ảnh của thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng