chantajear
chan
ʧan
chan
ta
ta
ta
jear
ˈxeaɾ
khear
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "chantajear"trong tiếng Tây Ban Nha

chantajear
01

tống tiền

obligar a alguien a hacer algo mediante amenazas, generalmente de revelar información 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
chantajeo
ngôi thứ ba số ít
chantajea
hiện tại phân từ
chantajeando
quá khứ đơn
chantajeó
quá khứ phân từ
chantajeado
Các ví dụ
No debes chantajear a nadie para obtener dinero. 

Bạn không được tống tiền ai để kiếm tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng