la chapuza
cha
ʧa
cha
pu
ˈpu
poo
za
θa
tha
merluza

Định nghĩa và ý nghĩa của "chapuza"trong tiếng Tây Ban Nha

La chapuza
01

công việc cẩu thả, việc làm qua loa

trabajo mal hecho o improvisado que causa problemas o no funciona bien 
la chapuza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chapuzas
Các ví dụ
Esta instalación es una chapuza total. 

Việc cài đặt này là một công việc cẩu thả hoàn toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng