la chapuza
Pronunciation
/tʃapˈuθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chapuza"trong tiếng Tây Ban Nha

La chapuza
[gender: feminine]
01

công việc cẩu thả, việc làm qua loa

trabajo mal hecho o improvisado que causa problemas o no funciona bien
la chapuza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chapuzas
Các ví dụ
Esa chapuza costó mucho dinero.
Công việc cẩu thả đó đã tốn rất nhiều tiền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng