Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La chapuza
[gender: feminine]
01
công việc cẩu thả, việc làm qua loa
trabajo mal hecho o improvisado que causa problemas o no funciona bien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chapuzas
Các ví dụ
Esa chapuza costó mucho dinero.
Công việc cẩu thả đó đã tốn rất nhiều tiền.



























