riguroso
ri
ri
ri
gu
ɣu
ghoo
ro
ˈɾo
ro
so
so
so
calurosodolorosotemerosogeneroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "riguroso"trong tiếng Tây Ban Nha

riguroso
01

nghiêm khắc, chặt chẽ

que cumple estrictamente reglas, normas o exigencias 
riguroso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más riguroso
so sánh hơn
más riguroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
riguroso
giống đực số nhiều
rigurosos
giống cái số ít
rigurosa
giống cái số nhiều
rigurosas
Các ví dụ
El profesor es muy riguroso con las tareas. 

Giáo viên rất nghiêm khắc với bài tập về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng