Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
riguroso
01
nghiêm khắc, chặt chẽ
que cumple estrictamente reglas, normas o exigencias
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más riguroso
so sánh hơn
más riguroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
riguroso
giống đực số nhiều
rigurosos
giống cái số ít
rigurosa
giống cái số nhiều
rigurosas
Các ví dụ
Las normas de seguridad son rigurosas en el laboratorio.
Các quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm rất nghiêm ngặt.



























