rico
ri
ˈri
ri
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "rico"trong tiếng Tây Ban Nha

01

que tiene mucho dinero o bienes materiales

rico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rico
so sánh hơn
más rico
có thể phân cấp
giống đực số ít
rico
giống đực số nhiều
ricos
giống cái số ít
rica
giống cái số nhiều
ricas
Các ví dụ
Los ricos pueden viajar por todo el mundo.
02

ngon, thơm ngon

que tiene buen sabor o es agradable al paladar
rico definition and meaning
Các ví dụ
Me encanta el chocolate porque es muy rico.
Tôi yêu sô cô la vì nó rất ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng