la riqueza
ri
ri
ri
que
ˈke
ke
za
θa
tha
pobrezacervezabellezacrudeza

Định nghĩa và ý nghĩa của "riqueza"trong tiếng Tây Ban Nha

La riqueza
01

sự giàu có

abundancia de bienes materiales o dinero 
la riqueza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La riqueza de esa familia es muy grande. 

Sự giàu có của gia đình đó rất lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng