Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La riqueza
[gender: feminine]
01
sự giàu có
abundancia de bienes materiales o dinero
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La riqueza cultural es tan importante como la económica.
Sự giàu có về văn hóa cũng quan trọng như sự giàu có về kinh tế.



























