la riqueza
Pronunciation
/rikˈeθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riqueza"trong tiếng Tây Ban Nha

La riqueza
[gender: feminine]
01

sự giàu có

abundancia de bienes materiales o dinero
la riqueza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La riqueza cultural es tan importante como la económica.
Sự giàu có về văn hóa cũng quan trọng như sự giàu có về kinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng