la autodisciplina
Pronunciation
/ˌaʊtoðˌisθiplˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "autodisciplina"trong tiếng Tây Ban Nha

La autodisciplina
01

tự kỷ luật

capacidad de controlarse a sí mismo para cumplir metas o reglas
la autodisciplina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La autodisciplina ayuda a terminar las tareas a tiempo.
Tự kỷ luật giúp hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng