la autodisciplina
au
au
aoo
to
to
to
dis
dis
dis
cip
ˈθip
thip
li
li
li
na
na
na
unilateralistaendocrinologíahamburgueseríacoprotagonista

Định nghĩa và ý nghĩa của "autodisciplina"trong tiếng Tây Ban Nha

La autodisciplina
01

tự kỷ luật

capacidad de controlarse a sí mismo para cumplir metas o reglas 
la autodisciplina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La autodisciplina es clave para el éxito. 

Tự kỷ luật là chìa khóa để thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng