Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El autocontrol
01
tự kiểm soát, sự tự chủ
capacidad de controlar los propios impulsos, emociones o acciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El autocontrol ayuda a tomar mejores decisiones.
Tự kiểm soát giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
Cây Từ Vựng
autocontrol
control



























