acatar
Pronunciation
/ˌakatˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acatar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tuân thủ

obedecer o respetar una ley, norma u orden
acatar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
acato
ngôi thứ ba số ít
acata
hiện tại phân từ
acatando
quá khứ đơn
acató
quá khứ phân từ
acatado
Các ví dụ
La empresa acató la sentencia del tribunal.
Công ty tuân theo phán quyết của tòa án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng