Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acatar
01
tuân thủ
obedecer o respetar una ley, norma u orden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
acato
ngôi thứ ba số ít
acata
hiện tại phân từ
acatando
quá khứ đơn
acató
quá khứ phân từ
acatado
Các ví dụ
Todos deben acatar la ley.
Mọi người phải tuân thủ luật pháp.



























