Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la desintoxicación
/dˌesintˌoksikaθjˈɔn/
La desintoxicación
01
cai nghiện
proceso de eliminar sustancias tóxicas del cuerpo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Durante la desintoxicación, se controlan los síntomas de abstinencia.



























