el tabaquismo
ta
ta
ta
ba
βa
ba
quis
ˈkis
kis
mo
mo
mo
derechismoterrorismoglobalismoconsumismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabaquismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tabaquismo
01

nghiện thuốc lá, nghiện nicotine

dependencia física o psicológica de productos que contienen tabaco 
el tabaquismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El tabaquismo puede provocar cáncer de pulmón. 

Hút thuốc lá có thể gây ung thư phổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng