el tano
ˈso
so
ta
ta
ta
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "sótano"trong tiếng Tây Ban Nha

El sótano
01

tầng hầm

planta subterránea de una casa o edificio 
el sótano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sótanos
Các ví dụ
Guardamos las cajas viejas en el sótano. 

Chúng tôi cất giữ những chiếc hộp cũ trong tầng hầm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng