Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La síntesis
[gender: feminine]
01
tóm tắt
resumen o combinación de ideas principales para entender un tema
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
síntesis
Các ví dụ
El profesor pidió una síntesis de la investigación.
Giáo viên yêu cầu một bản tổng hợp của nghiên cứu.



























