Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sótano
[gender: masculine]
01
tầng hầm
planta subterránea de una casa o edificio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sótanos
Các ví dụ
Los niños juegan en el sótano cuando llueve.
Những đứa trẻ chơi trong tầng hầm khi trời mưa.



























