el sótano
Pronunciation
/sˈɔtano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sótano"trong tiếng Tây Ban Nha

El sótano
[gender: masculine]
01

tầng hầm

planta subterránea de una casa o edificio
el sótano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sótanos
Các ví dụ
Los niños juegan en el sótano cuando llueve.
Những đứa trẻ chơi trong tầng hầm khi trời mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng